Hack não 1500 từ vựng | Hack Não 1500 Từ Tiếng Anh Unit 1: Đừng Nhìn

1
61

Hack não 1500 từ vựng đang là từ khóa được rất nhiều người tìm kiếm. Vậy nên hôm nay Học Excel xin mang đến các bạn nội dung Hack não 1500 từ vựng | Hack Não 1500 Từ Tiếng Anh Unit 1: Đừng Nhìn thông qua video và nội dung dưới đây:



Mua sản phẩm này trên Shopee: Mua Ngay

Mua sản phẩm này trên Lazada: Mua Ngay

Mua sản phẩm này trên Tiki: Mua Ngay

Hack Não 1500 Từ Vựng Tiếng Anh Unit 1: Đừng Nhìn

▶ Mua sách Hack Não 1500:

▶ Playlist Hack Não 1500 Từ Tiếng Anh:

▶ Playlist Hack Não 1500 Từ Tiếng Anh Phiên Bản 2020:

Hỗ trợ thêm cho việc học từ vựng “Hack” Não 1500 Từ Vựng Tiếng Anh của Step Up: có audio phát âm của người nước ngoài, phiên âm và ví dụ minh họa.

THEO DÕI CHÚNG TÔI
======================
▶ Facebook Cá Nhân:
▶ Group Học Tập:
▶ Đăng Ký Kênh:
▶ Facebook Fanpage:
======================

Cảm ơn tất cả các bạn!

#HackNão1500 #HackNao1500 #HackNão1500TừTiếngAnh #HackNao1500TuVungTiengAnh #HackNao1500TuTiengAnh #HackNão1500TừVựngTiếngAnh

Tag: Hack não 1500 từ vựng, tiếng anh giao tiếp hằng ngày, tiếng anh cơ bản, học tiếng anh, từ vựng, học từ vựng, hack não, 1500 từ tiếng anh, sách tiếng anh, hack não 1500 từ tiếng anh, 1500 từ hack não, sách hack não 1500 từ vựng, hack nao 1500 tu vung tieng anh unit 1, sach hack nao 1500 tu tieng anh, tu vung, bi kip hack nao tu vung, tuyệt chiêu học từ vựng, tuyệt chiêu nhớ tiếng anh, hack não 1500 từ vựng, hack não học từ vựng, hack não 1500 từ tiếng anh unit 1, luyện nghe tiếng anh

Cảm ơn các bạn đã theo dõi chủ đề Hack não 1500 từ vựng | Hack Não 1500 Từ Tiếng Anh Unit 1: Đừng Nhìn. Chơi Game 789 hy vọng đã giúp được bạn giải đáp được vấn đề, mọi thắc mắc hay comment xuống phía dưới.

Xem thêm: https://chơigame789.vn/category/review

1 COMMENT

  1. admit (v): thừa nhận
    agree(v): đồng ý
    announce (v): thông báo
    apologize (v): xin lỗi
    approve (v): tán thành
    argue (v): tranh luận
    blame (v): khiển trách
    brief (v): tóm tắt
    brochure (n): tờ gấp quảng cáo
    certain (a): chắc chắn
    comma (n): dấu phẩy
    complaint (n): than phiền, phàn nàn
    complete (v): hoàn thành
    conference (n): hội nghị
    confirm (v): xác nhận
    contact (v): liên lạc
    convince (v): thuyết phục
    discuss (v): thảo luận
    extreme (a): vô cùng
    hint (n): lời gợi ý
    hurry (v): giục
    include (v): bao gồm
    interact (v): tương tác
    need (v): cần
    order (v): đặt (món ăn, hàng)
    postcard (n): bưu thiếp
    prepare (v): chuẩn bị
    reason (n): lý do
    stamp (n): tem
    whole (n): toàn bộ
    —————————————–
    Gửi em H thân yêu!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here